惑箭 huò jiàn · hoặc tiến Hán Việt: hoặc tiến · Pinyin: huò jiàn Tổng quan Cấu tạo: 惑 (hoặc) + 箭 (tiến)Pinyinhuò jiànHán Việthoặc tiếnCấu tạo惑 + 箭 · hoặc + tiến nghĩa thành phần: hoặc + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教指尘世之烦恼,谓其害如箭之着身,故名。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教指尘世之烦恼,谓其害如箭之着身,故名。