惑熒

huò yíng hoặc huỳnh

Hán Việt: hoặc huỳnh · Pinyin: huò yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoặc) + (huỳnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"惑营"; 迷惑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"惑营"。 2.迷惑。