惑蔽 huò bì · hoặc tế Hán Việt: hoặc tế · Pinyin: huò bì Tổng quan Cấu tạo: 惑 (hoặc) + 蔽 (tế)Pinyinhuò bìHán Việthoặc tếCấu tạo惑 + 蔽 · hoặc + tế nghĩa thành phần: hoặc + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 糊涂; 蒙蔽。Tân Hoa Tự Điển 1.糊涂。 2.蒙蔽。