惑衆
hoặc chúng
Hán Việt: hoặc chúng · Pinyin: huò zhòng
Tổng quan
1.迷惑众人。 2.受迷惑的众人。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lừa dối
- Biên soạn 惑眾 uòzhòng v.o. delude/confuse the people
Eng
- Cihui 惑眾 uòzhòng v.o. delude/confuse the people
Hán Việt: hoặc chúng · Pinyin: huò zhòng
1.迷惑众人。 2.受迷惑的众人。