惑變 huò biàn · hoặc biến Hán Việt: hoặc biến · Pinyin: huò biàn Tổng quan Cấu tạo: 惑 (hoặc) + 變 (biến)Pinyinhuò biànHán Việthoặc biếnCấu tạo惑 + 變 · hoặc + biến nghĩa thành phần: hoặc + biến