惑暗 huò àn · hoặc ám Hán Việt: hoặc ám · Pinyin: huò àn Tổng quan Cấu tạo: 惑 (hoặc) + 暗 (ám)Pinyinhuò ànHán Việthoặc ámCấu tạo惑 + 暗 · hoặc + ám nghĩa thành phần: hoặc + ám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 昏昧,糊涂不明。Tân Hoa Tự Điển 1.昏昧,糊涂不明。