惔怕 tán pà · đàm phạ Hán Việt: đàm phạ · Pinyin: tán pà Tổng quan Cấu tạo: 惔 (đàm) + 怕 (phạ)Pinyintán pàHán Việtđàm phạCấu tạo惔 + 怕 · đàm + phạ nghĩa thành phần: đàm + phạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 淡泊。Tân Hoa Tự Điển 1.淡泊。