惕伏 tì fú · dịch phục Hán Việt: dịch phục · Pinyin: tì fú Tổng quan Cấu tạo: 惕 (dịch) + 伏 (phục)Pinyintì fúHán Việtdịch phụcCấu tạo惕 + 伏 · dịch + phục nghĩa thành phần: dịch + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恐惧而伏于地。Tân Hoa Tự Điển 1.恐惧而伏于地。