惕兢 tì jīng · dịch căng Hán Việt: dịch căng · Pinyin: tì jīng Tổng quan Cấu tạo: 惕 (dịch) + 兢 (căng)Pinyintì jīngHán Việtdịch căngCấu tạo惕 + 兢 · dịch + căng nghĩa thành phần: dịch + căng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹惕栗。Tân Hoa Tự Điển 1.犹惕栗。