惕厲

tì lì dịch lệ

Hán Việt: dịch lệ · Pinyin: tì lì

Tổng quan

cảnh giác

Cấu tạo: (dịch) + (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảnh giác
  • Cihui cảnh giác。警惕;戒懼。 日夜惕厲 cảnh giác ngày đêm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因心存恐懼危難而警惕,指君子的修身自省。《後漢書.卷一○.皇后紀上.明德馬皇后》:「故日夜惕厲,思自降損,居不求安,食不念飽。」