惕號 tì hào · dịch hào Hán Việt: dịch hào · Pinyin: tì hào Tổng quan Cấu tạo: 惕 (dịch) + 號 (hào)Pinyintì hàoHán Việtdịch hàoCấu tạo惕 + 號 · dịch + hào nghĩa thành phần: dịch + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 惊恐呼号。Tân Hoa Tự Điển 1.惊恐呼号。