惕心 tì xīn · dịch tâm Hán Việt: dịch tâm · Pinyin: tì xīn Tổng quan Cấu tạo: 惕 (dịch) + 心 (tâm)Pinyintì xīnHán Việtdịch tâmCấu tạo惕 + 心 · dịch + tâm nghĩa thành phần: dịch + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心有所惧。Tân Hoa Tự Điển 1.心有所惧。