惕慄 tì lì · dịch lật Hán Việt: dịch lật · Pinyin: tì lì Tổng quan Cấu tạo: 惕 (dịch) + 慄 (lật)Pinyintì lìHán Việtdịch lậtCấu tạo惕 + 慄 · dịch + lật nghĩa thành phần: dịch + lật Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 戒慎恐懼。《墨子.尚同中》:「是以舉天下之人,皆恐懼振動,惕慄不敢為淫暴,曰天子之視聽也神。」唐.韓愈〈河南府同官記〉:「群臣惕慄奉職,命材登良,不敢私違。」