惕慮 tì lǜ · dịch lự Hán Việt: dịch lự · Pinyin: tì lǜ Tổng quan Cấu tạo: 惕 (dịch) + 慮 (lự)Pinyintì lǜHán Việtdịch lựCấu tạo惕 + 慮 · dịch + lự nghĩa thành phần: dịch + lự