惕懾 tì shè · dịch nhiếp Hán Việt: dịch nhiếp · Pinyin: tì shè Tổng quan Cấu tạo: 惕 (dịch) + 懾 (nhiếp)Pinyintì shèHán Việtdịch nhiếpCấu tạo惕 + 懾 · dịch + nhiếp nghĩa thành phần: dịch + nhiếp