惕然
dịch nhiên
Hán Việt: dịch nhiên · Pinyin: tì rán
Tổng quan
sợ hãi, lo sợ
1.惶恐貌。 2.忧虑貌。 3.警觉省悟貌。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sợ hãi
- VietPhrases sợ hãi
- Biên soạn 惕然 tìrán v.p. fearful of
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.惶恐貌。 2.忧虑貌。 3.警觉省悟貌。
Eng
- Cihui to be afraid, fearful of