惕然
dịch nhiên
Hán Việt: dịch nhiên · Pinyin: tì rán
Tổng quan
sợ hãi, lo sợ
Nghĩa
Việt
- Cihui sợ hãi, lo sợ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 惶恐貌; 忧虑貌; 警觉省悟貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.惶恐貌。 2.忧虑貌。 3.警觉省悟貌。
Eng
- CC-CEDICT to be afraid, fearful of
- Cihui to be afraid, fearful of