惕慮 tì lǜ · dịch lự Hán Việt: dịch lự · Pinyin: tì lǜ Tổng quan Cấu tạo: 惕 (dịch) + 慮 (lự)Pinyintì lǜHán Việtdịch lựCấu tạo惕 + 慮 · dịch + lự nghĩa thành phần: dịch + lự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 戒慎谋虑; 忧虑。Tân Hoa Tự Điển 1.戒慎谋虑。 2.忧虑。