惘惑 võng hoặc Hán Việt: võng hoặc Tổng quan Cấu tạo: 惘 (võng) + 惑 (hoặc)Hán Việtvõng hoặcCấu tạo惘 + 惑 · võng + hoặc nghĩa thành phần: võng + hoặc