惘惑 võng hoặc Hán Việt: võng hoặc Tổng quan Cấu tạo: 惘 (võng) + 惑 (hoặc)Hán Việtvõng hoặcCấu tạo惘 + 惑 · võng + hoặc nghĩa thành phần: võng + hoặc Từ liên quan Gần nghĩa惑乱 · 惑亂 · 惑人 · 惑得 · 惑星 · 惑染 · 惑然 · 惑著