惙怛
Pinyin: chuò dá
Tổng quan
uồn lo sầu thảm. chuyết đát chuyết đát ☆Buồn lo sầu thảm.
Nghĩa
Việt
- Cihui uồn lo sầu thảm. chuyết đát chuyết đát ☆Buồn lo sầu thảm.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 憂傷。《後漢書.卷八三.逸民傳.梁鴻傳》:「心惙怛兮傷悴,志菲菲兮升降。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 忧伤。
- Tân Hoa Tự Điển 1.忧伤。
Eng
- Cihui 惙怛 huòdá v.p. mournful; doleful; rueful