惙怛

chuò dáCHUYẾT ĐÁT

Hán Việt: CHUYẾT ĐÁT · Pinyin: chuò dá

Tổng quan

Buồn lo sầu thảm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.忧伤。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

憂傷。《後漢書.卷八三.逸民傳.梁鴻傳》:「心惙怛兮傷悴,志菲菲兮升降。」

Cấu tạo: 惙 + 怛 (đát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ưu thương
  • Tần suất từ Buồn lo sầu thảm.; uồn lo sầu thảm
  • Biên soạn 惙怛 huòdá v.p. mournful; doleful; rueful

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 憂傷。《後漢書.卷八三.逸民傳.梁鴻傳》:「心惙怛兮傷悴,志菲菲兮升降。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.忧伤。

Eng

  • Cihui 惙怛 huòdá v.p. mournful; doleful; rueful
  • Tần suất từ 惙怛 huòdá v.p. mournful; doleful; rueful

Từ liên quan

Gần nghĩa

怛他 · 怛化 · 怛縛 · 怛荼 · 怛麼 · 怛剎那 · 怛囉吒 · 怛怛羅