惙然

chuò rán

Pinyin: chuò rán

Tổng quan

Cấu tạo: + (nhiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 微弱。《聊齋志異.卷四.促織》:「近撫之,氣息惙然。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 困顿虚弱貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.困顿虚弱貌。