惛乱 hūn luàn·hôn loạn Hán Việt: hôn loạn · Pinyin: hūn luàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"惽乱"。 2.昏乱。 3.纷乱。 Cấu tạo: 惛 (hôn) + 亂 (loạn)Pinyinhūn luànHán Việthôn loạnCấu tạo惛 + 亂 · hôn + loạn nghĩa thành phần: hôn + loạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"惽乱"。 2.昏乱。 3.纷乱。 Từ liên quan Gần nghĩa乱世 · 乱丝 · 乱丢 · 乱乎 · 乱云 · 乱伦 · 乱党 · 乱兵