惛亂 hūn luàn · hôn loạn Hán Việt: hôn loạn · Pinyin: hūn luàn Tổng quan Cấu tạo: 惛 (hôn) + 亂 (loạn)Pinyinhūn luànHán Việthôn loạnCấu tạo惛 + 亂 · hôn + loạn nghĩa thành phần: hôn + loạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"惽乱"; 昏乱; 纷乱。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"惽乱"。 2.昏乱。 3.纷乱。