惛恌 hūn tiāo Pinyin: hūn tiāo Tổng quan Cấu tạo: 惛 (hôn) + 恌Pinyinhūn tiāoCấu tạo惛 + 恌 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"惽恌"; 哗乱,争吵。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"惽恌"。 2.哗乱,争吵。