惛耻

hūn chǐ hôn sỉ

Hán Việt: hôn sỉ · Pinyin: hūn chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hôn) + (sỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 糊涂不清。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.糊涂不清。