惛憂 hūn yōu · hôn ưu Hán Việt: hôn ưu · Pinyin: hūn yōu Tổng quan Cấu tạo: 惛 (hôn) + 憂 (ưu)Pinyinhūn yōuHán Việthôn ưuCấu tạo惛 + 憂 · hôn + ưu nghĩa thành phần: hôn + ưu