惛憊

hūn bèi hôn bại

Hán Việt: hôn bại · Pinyin: hūn bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (hôn) + (bại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兩眼昏暗,精神疲困。《荀子.賦》:「往來惛憊而不可固塞者與!暴至殺傷而不億忘者與。」

Eng

  • Cihui 惛憊 hūnbèi v.p. muddleheaded