惛憒 hūn kuì · hôn hội Hán Việt: hôn hội · Pinyin: hūn kuì Tổng quan Cấu tạo: 惛 (hôn) + 憒 (hội)Pinyinhūn kuìHán Việthôn hộiCấu tạo惛 + 憒 · hôn + hội nghĩa thành phần: hôn + hội