惛懵

hūn měng hôn mộng

Hán Việt: hôn mộng · Pinyin: hūn měng

Tổng quan

Cấu tạo: (hôn) + (mộng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 模糊不清。《南史.卷二○.謝弘微傳》:「眼患五月來便不復得夜坐,恆閉帷避風。晝夜惛懵,為此不復得朝謁諸王,慶弔親舊。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"惛瞢"; 迷糊不清。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"惛瞢"。 2.迷糊不清。

Eng

  • Cihui 惛懵 ūnměng v.p. dim-eyed