惛眊
hôn mạo
Hán Việt: hôn mạo · Pinyin: hūn mào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 神智昏亂,視力不明。形容人年老體衰。唐.上官儀〈為太僕卿劉基請致仕表〉:「風雨之疾,惛眊日甚。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 头脑糊涂,眼睛昏花。形容年老体衰。
- Tân Hoa Tự Điển 1.头脑糊涂,眼睛昏花。形容年老体衰。