惜千千

xī qiān qiān tích thiên thiên

Hán Việt: tích thiên thiên · Pinyin: xī qiān qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (thiên) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋时戏具名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋时戏具名。