惜吝 xī lìn · tích lận Hán Việt: tích lận · Pinyin: xī lìn Tổng quan Cấu tạo: 惜 (tích) + 吝 (lận)Pinyinxī lìnHán Việttích lậnCấu tạo惜 + 吝 · tích + lận nghĩa thành phần: tích + lận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吝惜,舍不得。Tân Hoa Tự Điển 1.吝惜,舍不得。