惜憐 tích liên Hán Việt: tích liên Tổng quan Cấu tạo: 惜 (tích) + 憐 (liên)Hán Việttích liênCấu tạo惜 + 憐 · tích + liên nghĩa thành phần: tích + liên Nghĩa EngCihui 惜憐 īlián v. be tender and considerate towards sb.