惜護 xī hù · tích hộ Hán Việt: tích hộ · Pinyin: xī hù Tổng quan Cấu tạo: 惜 (tích) + 護 (hộ)Pinyinxī hùHán Việttích hộCấu tạo惜 + 護 · tích + hộ nghĩa thành phần: tích + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 爱护。Tân Hoa Tự Điển 1.爱护。