惜景 xī jǐng · tích cảnh Hán Việt: tích cảnh · Pinyin: xī jǐng Tổng quan Cấu tạo: 惜 (tích) + 景 (cảnh)Pinyinxī jǐngHán Việttích cảnhCấu tạo惜 + 景 · tích + cảnh nghĩa thành phần: tích + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹惜阴。景,同"影"。