惜死 xī sǐ · tích tử Hán Việt: tích tử · Pinyin: xī sǐ Tổng quan Cấu tạo: 惜 (tích) + 死 (tử)Pinyinxī sǐHán Việttích tửCấu tạo惜 + 死 · tích + tử nghĩa thành phần: tích + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 珍惜生命,不轻于死; 犹怕死。Tân Hoa Tự Điển 1.珍惜生命,不轻于死。 2.犹怕死。