惜氣 xī qì · tích khí Hán Việt: tích khí · Pinyin: xī qì Tổng quan Cấu tạo: 惜 (tích) + 氣 (khí)Pinyinxī qìHán Việttích khíCấu tạo惜 + 氣 · tích + khí nghĩa thành phần: tích + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代养生法之一。用各种不同的方法来保护人体中的元气。Tân Hoa Tự Điển 1.古代养生法之一。用各种不同的方法来保护人体中的元气。