惜氣 xī qì · tích khí Hán Việt: tích khí · Pinyin: xī qì Tổng quan Cấu tạo: 惜 (tích) + 氣 (khí)Pinyinxī qìHán Việttích khíCấu tạo惜 + 氣 · tích + khí nghĩa thành phần: tích + khí