惜物 tích vật Hán Việt: tích vật Tổng quan Cấu tạo: 惜 (tích) + 物 (vật)Hán Việttích vậtCấu tạo惜 + 物 · tích + vật nghĩa thành phần: tích + vật Nghĩa EngCihui 惜物 īwù v.o. take good care of things