惜玉

xī yù tích ngọc

Hán Việt: tích ngọc · Pinyin: xī yù

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (ngọc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 玉,美玉,喻指女子。「惜玉」,比喻疼惜愛憐女子。明.李玉《占花魁》第二三齣:「憐香多款曲,惜玉言墐馳。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"惜玉怜香"。