惜敗

xī bài tích bại

Hán Việt: tích bại · Pinyin: xī bài

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (bại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比赛中以很小的差距败给对方(含惋惜意):整场比赛我方占有优势,但最后却以一分之差~。