惜購 xī gòu · tích cấu Hán Việt: tích cấu · Pinyin: xī gòu Tổng quan Cấu tạo: 惜 (tích) + 購 (cấu)Pinyinxī gòuHán Việttích cấuCấu tạo惜 + 購 · tích + cấu nghĩa thành phần: tích + cấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对购买商品持谨慎、观望态度,不急于购买:持币~。