惜貸 xī dài · tích thải Hán Việt: tích thải · Pinyin: xī dài Tổng quan Cấu tạo: 惜 (tích) + 貸 (thải)Pinyinxī dàiHán Việttích thảiCấu tạo惜 + 貸 · tích + thải nghĩa thành phần: tích + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对发放贷款谨慎严格,不轻易放贷。