惜陰 xī yīn · tích âm Hán Việt: tích âm · Pinyin: xī yīn Tổng quan Cấu tạo: 惜 (tích) + 陰 (âm)Pinyinxī yīnHán Việttích âmCấu tạo惜 + 陰 · tích + âm nghĩa thành phần: tích + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 珍惜时间。Tân Hoa Tự Điển 1.珍惜时间。EngCihui 惜陰 xīyīn v.o. value one's time