惜陰

xī yīntích âm

Hán Việt: tích âm · Pinyin: xī yīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.珍惜时间。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

愛惜光陰。唐.楊發〈太陽合朔不虧賦〉:「惜陰之士,咸有望於再中。」

Cấu tạo: 惜 (tích) + 陰 (âm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếc thời gian
  • Biên soạn 惜陰 xīyīn v.o. value one's time

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 愛惜光陰。唐.楊發〈太陽合朔不虧賦〉:「惜陰之士,咸有望於再中。」

Eng

  • Cihui 惜陰 xīyīn v.o. value one's time

Từ liên quan

Gần nghĩa

惜別 · 惜力 · 惜命 · 惜售 · 惜囊 · 惜才 · 惜福 · 惜綠