惜陰

xī yīn tích âm

Hán Việt: tích âm · Pinyin: xī yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iếc thời gian qua mau. tích âm tích âm ☆Tiếc thời gian qua mau.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 愛惜光陰。唐.楊發〈太陽合朔不虧賦〉:「惜陰之士,咸有望於再中。」

Eng

  • Cihui 惜陰 xīyīn v.o. value one's time