惝恍
Pinyin: chǎng huǎng
Tổng quan
(văn học) tuyệt vọng | khó chịu | (văn học) mơ hồ | không rõ ràng
Nghĩa
Việt
- Cihui (văn học) tuyệt vọng | khó chịu | (văn học) mơ hồ | không rõ ràng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 又tǎnɡhuǎnɡ;失意;不高兴;迷迷糊糊;不清楚;也作惝怳。
Eng
- CC-CEDICT (literary) despondent; upset|(literary) hazy; indistinct
- Cihui (literary) despondent; upset; (literary) hazy; indistinct