惟兮 wéi xī · duy hề Hán Việt: duy hề · Pinyin: wéi xī Tổng quan Cấu tạo: 惟 (duy) + 兮 (hề)Pinyinwéi xīHán Việtduy hềCấu tạo惟 + 兮 · duy + hề nghĩa thành phần: duy + hề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 叹词。Tân Hoa Tự Điển 1.叹词。