惟其

wéi qíduy kì

Hán Việt: duy kì · Pinyin: wéi qí

Tổng quan

KI, KỲ 連 vì; bởi vì (liên từ, biểu thị quan hệ nhân quả). công tác này trước đây chúng tôi hiểu quá ít, chính vì hiểu quá ít, cho nên càng phải tìm hiểu từ nhiều phía

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言正因为。表示因果关系。

Cấu tạo: 惟 (duy) + 其 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 連 此項工作我們往日了解甚少,惟其甚少,所以更須多方探討。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言正因为。表示因果关系。

Từ liên quan

Gần nghĩa

其一 · 其三 · 其中 · 其二 · 其他 · 其余 · 其先 · 其内