惟城 wéi chéng · duy thành Hán Việt: duy thành · Pinyin: wéi chéng Tổng quan Cấu tạo: 惟 (duy) + 城 (thành)Pinyinwéi chéngHán Việtduy thànhCấu tạo惟 + 城 · duy + thành nghĩa thành phần: duy + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.汉王莽时所称九州内外区域名之一。参见"惟藩"。