惟广 duy nghiễm Hán Việt: duy nghiễm Tổng quan Cấu tạo: 惟 (duy) + 广 (nghiễm)Hán Việtduy nghiễmCấu tạo惟 + 广 · duy + nghiễm nghĩa thành phần: duy + nghiễm