惟忠 duy trung Hán Việt: duy trung Tổng quan DUY TRUNG (705-782) Cấu tạo: 惟 (duy) + 忠 (trung)Hán Việtduy trungCấu tạo惟 + 忠 · duy + trung nghĩa thành phần: duy + trung Nghĩa ViệtCihui DUY TRUNG (705-782)