惟正 duy chánh Hán Việt: duy chánh Tổng quan DUY CHÍNH (986-1049) Cấu tạo: 惟 (duy) + 正 (chánh)Hán Việtduy chánhCấu tạo惟 + 正 · duy + chánh nghĩa thành phần: duy + chánh Nghĩa ViệtCihui DUY CHÍNH (986-1049)